Quay lại danh sách bài viết

Ngũ cách áp dụng cho tên tiếng Việt có chính xác không?

admin@thansotuvi.com

Bạn nhập họ tên vào một trang xem ngũ cách, nhận về năm con số và một lời đoán. Rồi bạn thử trang khác, vẫn cái tên đó, và các con số không còn giống nhau. Câu hỏi bật ra rất tự nhiên: ngũ cách tên tiếng Việt có chính xác không?

Câu trả lời trung thực không phải “có” hay “không”. Nó nằm ở chỗ bạn hiểu năm con số kia được dựng lên từ đâu, và khâu nào trong dây chuyền đó là khâu yếu.

Bài này nói thẳng vào khâu yếu nhất khi áp ngũ cách lên tên tiếng Việt: bước quy đổi chữ Quốc ngữ sang chữ Hán. Hiểu được bước đó, bạn sẽ biết nên tin kết quả tới mức nào, lúc nào nó có ích và lúc nào nên bỏ qua.

Vấn đề gốc: tên tiếng Việt viết bằng chữ Quốc ngữ, không có số nét

Ngũ cách là phép luận tên gọi qua năm con số — Thiên cách, Nhân cách, Địa cách, Ngoại cách, Tổng cách — và cả năm đều rút ra từ số nét chữ Hán của họ tên. Nếu bạn chưa rõ năm cách đó nói về những gì, bài ngũ cách là gì và hiểu đúng Thiên – Nhân – Địa – Ngoại – Tổng cách trong tên gọi giải thích đầy đủ phần nền.

Hệ thống này được hệ thống hoá ở Nhật Bản đầu thế kỷ 20, trong một môi trường mà tên người vốn đã được viết bằng chữ Hán. Người Nhật, người Trung Quốc, người Hàn thời đó viết tên mình ra giấy là có ngay số nét để đếm. Đầu vào của phép tính nằm sẵn trong cái tên.

Tên tiếng Việt thì không như vậy. Chữ Quốc ngữ dùng bảng chữ cái Latin. “Nguyễn Văn An” là một chuỗi chữ cái, không phải một chuỗi hình chữ có nét. Trong chữ Quốc ngữ, khái niệm “số nét” theo nghĩa mà Khang Hy tự điển dùng đơn giản là không tồn tại.

Nghĩa là trước khi tính được bất cứ con số nào, người Việt phải làm thêm một bước mà người Nhật không phải làm: dịch ngược cái tên về chữ Hán. Bước phụ đó chỉ có ở tiếng Việt, và nó cũng là chỗ sinh ra gần như toàn bộ sai lệch.

Còn một lớp nữa: con số dùng để cộng không phải số nét bạn đếm bằng mắt, mà là số nét theo Khang Hy tự điển. Chuyện đó đúng với mọi ngôn ngữ dùng ngũ cách, và bài số nét Khang Hy là gì và vì sao không được đếm nét theo chữ viết ngày nay đã nói kỹ. Ở đây ta chỉ bàn lớp riêng của tiếng Việt.

Người ta quy đổi sang chữ Hán – Nôm bằng cách nào, và chỗ lỏng lẻo nằm ở đâu

Cách làm phổ biến dựa trên một điều có thật: phần lớn tên người Việt là từ Hán Việt. An, Bình, Minh, Hương, Quốc, Tuấn, Ngọc, Thanh — mỗi âm này đều có gốc là một chữ Hán, đọc theo âm Hán Việt.

Vậy quy trình là: lấy từng âm trong họ tên, tra xem âm đó ứng với chữ Hán nào, rồi lấy số nét Khang Hy của chữ ấy. Với họ thì khá yên tâm, vì mỗi họ Việt hầu như chỉ dùng một chữ quen thuộc: Nguyễn là 阮, Trần là 陳, Lê là 黎, Phạm là 范.

Chỗ lỏng lẻo bắt đầu ngay sau đó, và có ba tầng.

Tầng một: không có bản gốc để đối chiếu

Giấy khai sinh của bạn không ghi chữ Hán. Không có văn bản nào nói chữ “Minh” trong tên bạn là chữ Hán nào. Người tính ngũ cách phải chọn một chữ, dựa trên phỏng đoán về ý nghĩa mà cha mẹ muốn gửi.

Chọn, chứ không phải tra ra. Đây là điểm cần nói rõ ngay từ đầu, vì mọi thứ sau đó đều đứng trên lựa chọn này.

Tầng hai: có âm không phải từ Hán Việt

Rất nhiều tên Việt là từ thuần Việt: Mây, Thắm, Na, Út, Bông, Sóc, Nụ, Mơ. Những âm này không có chữ Hán tương ứng, vì chúng vốn không đến từ tiếng Hán.

Có người lách bằng chữ Nôm — loại chữ do người Việt tự tạo để ghi tiếng Việt. Nhưng chữ Nôm phần lớn là chữ ghép, ra đời sau và không có mặt trong Khang Hy tự điển, nên cũng không có số nét Khang Hy để dùng. Lách kiểu khác là gán đại một chữ Hán đồng âm, và lúc đó con số cuối cùng chỉ là con số của một chữ không liên quan gì tới cái tên.

Tầng ba: phồn thể, giản thể và dị thể

Ngay khi đã chốt được chữ Hán, vẫn còn chuyện chọn dạng chữ. Ngũ cách bắt buộc dùng chữ phồn thể. Chữ 龍 (long, nghĩa là rồng) có 16 nét theo Khang Hy, còn dạng giản thể 龙 chỉ đếm được 5 nét. Lấy nhầm dạng là lệch tới 11 nét, đủ để đổi toàn bộ năm con số.

Một âm tiếng Việt ứng với nhiều chữ Hán khác nhau

Đây là cái lỏng lẻo lớn nhất, và nó đáng được nhìn bằng con số cụ thể.

Một âm Hán Việt thường ứng với nhiều chữ Hán khác nhau, mỗi chữ một nghĩa và một số nét. Vài ví dụ hay gặp trong tên người Việt:

  • Âm Thanh có thể là 清 (trong trẻo, 12 nét) hoặc 青 (màu xanh, 8 nét).
  • Âm Hồng có thể là 紅 (màu đỏ, 9 nét), 洪 (lớn lao, 10 nét) hoặc 鴻 (chim hồng hộc, 17 nét).
  • Âm Hoa có thể là 花 (bông hoa, 10 nét) hoặc 華 (rực rỡ, tinh hoa, 14 nét).
  • Âm Minh có thể là 明 (sáng, 8 nét) hoặc 銘 (khắc ghi, 14 nét).

Chênh lệch ở đây không phải một hai nét cho vui. Giữa 青 và 清 là 4 nét, giữa 紅 và 鴻 là 8 nét. Mà năm con số của ngũ cách chỉ là mấy phép cộng của chính những con số này.

Thử chạy một cái tên theo hai cách chọn chữ

Lấy tên Lê Thanh Hồng, họ 黎 15 nét, và tính hai lần với hai bộ chữ khác nhau.

Cách chọn thứ nhất — Thanh là 清 (12 nét), Hồng là 紅 (9 nét):

  1. Thiên cách: họ đơn nên cộng hư số 1, được 15 + 1 = 16.
  2. Nhân cách: 15 + 12 = 27.
  3. Địa cách: 12 + 9 = 21.
  4. Tổng cách: 15 + 12 + 9 = 36.
  5. Ngoại cách: 16 + 21 − 27 = 10.

Cách chọn thứ hai — Thanh là 青 (8 nét), Hồng là 鴻 (17 nét):

  1. Thiên cách: 15 + 1 = 16.
  2. Nhân cách: 15 + 8 = 23.
  3. Địa cách: 8 + 17 = 25.
  4. Tổng cách: 15 + 8 + 17 = 40.
  5. Ngoại cách: 16 + 25 − 23 = 18.

Cùng một cái tên đọc lên giống hệt nhau, nhưng Nhân cách nhảy từ 27 sang 23, Tổng cách từ 36 sang 40. Hai bộ số đó tra ra hai lời đoán khác nhau, và cả hai đều được tính đúng công thức.

Phép cộng không sai chỗ nào. Cái khác nhau là chữ Hán được chọn ở đầu vào.

Vì sao mỗi trang cho bạn một kết quả khác nhau

Hiểu tới đây thì chuyện các trang lệch nhau hết bí ẩn. Có bốn nguồn lệch, xếp theo mức phổ biến.

Một, mỗi bộ dữ liệu chốt một chữ mặc định khác nhau. Trang này để âm “Thanh” mặc định là 清, trang kia để 青. Không trang nào sai, nhưng kết quả thì khác.

Hai, nguồn số nét không giống nhau. Có nơi lấy số nét Khang Hy, có nơi lấy số nét của chữ viết hiện đại. Chỉ riêng các bộ thủ viết rút gọn đã đủ gây lệch: 氵 phải tính 4 nét như 水, 艹 phải tính 6 nét như 艸.

Ba, quy ước hư số và họ kép bị xử lý khác nhau. Cộng 1 ở đâu, tên đệm tính vào phần nào, họ kép lấy chữ nào để ghép Nhân cách — mỗi chỗ lệch là cả bộ số lệch theo. Bài 7 lỗi thường gặp khiến bạn tính sai ngũ cách liệt kê đủ những chỗ này.

Bốn, bảng 81 linh số có nhiều dị bản. Cùng con số 26, sách này xếp bán cát bán hung, sách kia diễn giải nhẹ hơn.

Từ đó suy ra một tiêu chí thực tế để đánh giá công cụ: công cụ đáng tin là công cụ cho bạn thấy nó đã chọn chữ Hán nào và số nét bao nhiêu. Nếu chỉ hiện ra năm con số mà không nói chữ nào, bạn không có cách nào kiểm tra, và cũng không có cách nào tính lại cho khớp lần sau.

Vậy nên dùng ngũ cách ở mức nào

Có hai thái cực đều nên tránh.

Thái cực thứ nhất là gạt bỏ: “quy đổi chủ quan thì còn gì để nói”. Thái cực thứ hai là thần thánh hoá: coi Nhân cách là bản án, thấy một số hung là mất ngủ.

Chỗ đứng hợp lý nằm ở giữa, và nó dựa trên vài điều có thể nói rõ ràng:

  • Ngũ cách là một hệ tham khảo mang tính văn hoá, không phải kết luận khoa học kiểm chứng được. Không có nghiên cứu nào chứng minh số nét trong tên quyết định đời người. Giá trị của nó là làm cái khung để bạn nghĩ kỹ hơn về một quyết định vốn hay bị làm vội.
  • Nó ổn định khi so sánh nội bộ. Nếu bạn giữ nguyên một bộ quy đổi cho tất cả các phương án tên, thì việc so phương án A với phương án B là có ý nghĩa tương đối, dù con số tuyệt đối không thiêng. Đây là cách dùng hợp lý nhất khi đặt tên con.
  • Vị trí quan trọng hơn con số. Một số không đẹp ở Ngoại cách nhẹ hơn nhiều so với cùng số đó ở Nhân cách hay Tổng cách. Đừng nhìn năm con số như năm điểm thi rồi cộng lại.
  • Nó nên là tiêu chí phụ. Tên phải dễ đọc, không gây trêu chọc, hợp với họ, nghĩa đẹp và cha mẹ thật lòng thích. Ngũ cách đứng sau tất cả những thứ đó, dùng để chọn giữa vài phương án đã qua vòng trước.

Một người đọc tỉnh táo dùng ngũ cách như dùng một lời góp ý: nghe, cân nhắc, rồi tự quyết. Không phải như nghe một phán quyết.

Khi nào nên bỏ qua ngũ cách

Có những trường hợp bước quy đổi hỏng tới mức kết quả không còn nghĩa lý gì. Lúc đó bỏ qua là lựa chọn trung thực hơn là cố tính cho ra số.

Tên thuần Việt không có chữ Hán tương ứng. Bé Mây, bé Thắm, bé Na, bé Út. Gán một chữ Hán đồng âm chỉ để có số là tự lừa mình: con số đó là của chữ Hán kia, không phải của cái tên bạn đặt. Đây là giới hạn thật, không phải chuyện kỹ thuật chưa làm được.

Tên có yếu tố nước ngoài hoặc tên của gia đình đa văn hoá. Ngũ cách không có chỗ bám vào.

Tên đã dùng nhiều năm. Với người trưởng thành, cái tên đã gắn với giấy tờ, bằng cấp, quan hệ và ký ức của người khác về bạn. Đổi tên vì một con số không đẹp gần như luôn là cái giá lớn hơn phần được. Xem ngũ cách cho tên mình thì nên xem như một cách soi lại tính cách, không phải một bản đánh giá cần sửa.

Khi ngũ cách xung đột với nghĩa và âm. Nếu cái tên bạn thương ra số không đẹp, còn cái tên ra số đẹp thì bạn thấy gượng, hãy chọn cái tên bạn thương. Một cái tên được gọi mỗi ngày bằng sự yêu quý có ảnh hưởng đến đứa trẻ theo cách rõ ràng hơn nhiều so với một con số trong bảng.

Và trong mọi trường hợp, một số hung không phải lời nguyền. Truyền thống xem đó là gợi ý về khuynh hướng cần để ý, thường có thể dung hoà bằng chữ đệm khác hoặc bằng chính cách nuôi dạy.

Tóm lại

Bốn ý đáng mang theo sau bài này:

  1. Ngũ cách cho tên tiếng Việt luôn đi qua một bước chọn chữ Hán. Bước đó mang tính lựa chọn, không phải tra cứu một-đối-một, và đó là nguồn sai lệch chính.
  2. Các trang lệch nhau chủ yếu vì chốt chữ mặc định khác nhau, sau đó mới tới nguồn số nét và cách xử lý hư số.
  3. Tên thuần Việt là giới hạn thật. Không có chữ Hán thì không có số nét, và không nên gán bừa.
  4. Dùng nó như tiêu chí phụ, so sánh nội bộ giữa các phương án, với cùng một bộ quy đổi từ đầu đến cuối.

Nếu bạn muốn tự tính mà khỏi tra từng chữ, công cụ ngũ cách trên Thần Số Tử Vi làm giúp phần quy đổi chữ Hán và đếm nét Khang Hy — đúng hai khâu mà người tự tính hay sai nhất — và cho bạn thấy chữ nào đã được chọn để bạn còn đổi được nếu thấy chưa hợp ý.