Ngũ hành là gì? Kim Mộc Thuỷ Hoả Thổ và cách chúng vận hành
Bạn nghe người ta nói “mệnh Kim thì hợp màu trắng”, “hai đứa đó Thuỷ với Hoả khắc nhau”, rồi tự hỏi ngũ hành là gì mà một hệ thống năm chữ lại chen được vào đủ thứ chuyện, từ chọn màu áo, chọn hướng bàn làm việc cho tới đặt tên con.
Bài này trả lời đúng câu hỏi đó. Ngũ hành ra đời từ đâu, năm hành Kim Mộc Thuỷ Hoả Thổ mang tính chất gì, hai vòng tương sinh và tương khắc vận hành ra sao, ngũ hành nằm ở chỗ nào trong tử vi, trong đặt tên và trong phong thuỷ, và làm sao biết mệnh của bạn là hành gì.
Bài không phán cho bạn điều gì. Nó mô tả một mô hình tư duy có tuổi đời rất dài, để khi ai đó nói bạn “mệnh này khắc mệnh kia”, bạn biết câu đó thật ra có nghĩa gì và nên tin tới đâu.
Ngũ hành bắt nguồn từ đâu
Ngũ hành là một cách phân loại của triết học cổ Trung Hoa, dùng năm nhóm tính chất để mô tả mọi sự vật và mọi quá trình biến đổi. Năm nhóm đó là Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ — kim loại, cây cỏ, nước, lửa và đất.
Chữ hành ở đây quan trọng hơn người ta tưởng. Nó không có nghĩa là “chất liệu” mà là “vận động”, là “đang đi”. Người xưa không nói thế giới được làm từ năm thứ vật chất ấy, mà nói mọi thứ đều trải qua năm dạng vận động: sinh ra, bùng lên, ổn định lại, thu vào, rồi chìm xuống để chuẩn bị sinh ra lần nữa.
Hiểu như vậy thì ngũ hành không phải bảng thành phần hoá học, mà gần với một bộ nhãn dán. Người xưa quan sát mùa màng, thời tiết, cơ thể, tính khí con người, rồi gom những thứ có nhịp vận động giống nhau vào cùng một hành.
Điểm cần nói thẳng ngay từ đầu: đây là một hệ thống tham chiếu mang tính văn hoá, không phải một lý thuyết khoa học kiểm chứng được. Giá trị của nó nằm ở chỗ cho bạn một khung để quan sát và tự soi lại mình, chứ không nằm ở khả năng dự báo chính xác điều gì sắp xảy ra.
Đúng nghĩa nhất, ngũ hành là một ngôn ngữ mô tả sự cân bằng. Nó có sức sống lâu như vậy vì cái nó mô tả — chuyện gì cũng cần nuôi và cần ghìm để không vọt quá đà — thì thời nào cũng thấy.
Năm hành và tính chất của mỗi hành
Mỗi hành là một cụm tính chất đi với nhau. Đọc qua một lượt, bạn sẽ thấy các nhãn này khá trực giác.
Mộc — vươn ra và mở rộng
Mộc là cây cỏ, là mùa xuân, là hướng đông, là màu xanh lá. Nhịp vận động của Mộc là vươn ra: mọc lên, đâm nhánh, chiếm chỗ.
Người được gán tính Mộc thường được mô tả là giàu ý tưởng, thích cái mới, hay khởi đầu. Mặt trái của cùng tính chất đó là dễ dàn trải, bắt đầu nhiều thứ mà ít khi khép lại được hết.
Hoả — bùng lên và toả sáng
Hoả là lửa, là mùa hè, là hướng nam, là màu đỏ, cam, hồng, tím. Nhịp của Hoả là bốc lên: nhanh, nóng, sáng, và không giữ được lâu.
Tính Hoả thường gắn với nhiệt tình, nói năng cuốn hút, dễ truyền cảm hứng. Mặt trái là nóng vội và mau nguội, hào hứng lúc đầu rồi hụt hơi ở đoạn giữa.
Thổ — giữ lại và nuôi dưỡng
Thổ là đất, là giai đoạn chuyển mùa, là trung tâm, là màu vàng và nâu. Nhịp của Thổ là chứa đựng: nhận vào, giữ lấy, làm nền cho thứ khác mọc lên.
Tính Thổ hay được mô tả là đáng tin, chịu khó, biết lo cho người xung quanh. Mặt trái là chậm đổi, ôm việc, và hay ngại thay đổi ngay cả khi thay đổi là cần.
Kim — thu vào và định hình
Kim là kim loại, là mùa thu, là hướng tây, là màu trắng, xám, ánh kim. Nhịp của Kim là thu lại và cắt gọt: chốt, phân loại, bỏ bớt cái thừa.
Tính Kim gắn với kỷ luật, nguyên tắc, rõ ràng, quyết đoán. Mặt trái là cứng, khó co giãn, và đôi khi lạnh với người khác mà không tự biết.
Thuỷ — chảy xuống và thẩm thấu
Thuỷ là nước, là mùa đông, là hướng bắc, là màu xanh dương và đen. Nhịp của Thuỷ là thấm và lách: không đi thẳng, gặp vật cản thì vòng, nhưng lâu dài thì đi tới đâu cũng tới.
Tính Thuỷ gắn với khả năng thích nghi, khéo léo trong quan hệ, nghĩ sâu. Mặt trái là khó nắm bắt, hay chần chừ, và thỉnh thoảng ngại đối diện trực tiếp với vấn đề.
Đọc năm mô tả trên, bạn sẽ nhận ra không hành nào tốt hơn hành nào. Mỗi hành đều có một mặt mạnh và mặt trái là chính cái mạnh đó khi dùng quá tay. Nguyên tắc này chi phối toàn bộ phần còn lại của bài.
Tương sinh: vòng nuôi dưỡng
Năm hành không đứng rời. Chúng nối với nhau bằng hai vòng quan hệ, và vòng đầu tiên là tương sinh — hành này nuôi dưỡng, hỗ trợ hành kia.
Vòng tương sinh chạy như sau:
- Mộc sinh Hoả — cây khô làm mồi cho lửa
- Hoả sinh Thổ — lửa cháy hết để lại tro, tro thành đất
- Thổ sinh Kim — trong lòng đất kết thành quặng, thành kim loại
- Kim sinh Thuỷ — mặt kim loại lạnh làm hơi nước ngưng đọng
- Thuỷ sinh Mộc — nước nuôi cây lớn lên
Rồi từ Mộc lại quay về Hoả, khép thành vòng tròn không có điểm đầu và điểm cuối.
Hình ảnh trên là cách người xưa ghi nhớ, không phải mô tả vật lý. Bạn không cần tin rằng kim loại thật sự sinh ra nước để dùng được mô hình này. Chuỗi hình ảnh chỉ là cái móc để nhớ thứ tự, còn thứ đáng nhớ là quan hệ: cái đứng trước làm nền cho cái đứng sau.
Từ vòng sinh có hai vai trò hay được nhắc tới. Hành sinh ra mệnh bạn được gọi là hành tương sinh với bạn, thường được ví như người nâng đỡ. Hành được mệnh bạn sinh ra thì lấy đi một phần sức của bạn, giống như bạn đang dốc sức cho một việc gì đó.
Ví dụ cho dễ hình dung. Nếu mệnh bạn là Mộc, thì Thuỷ sinh Mộc — Thuỷ là hành nâng đỡ bạn, nên màu xanh dương và đen được xem là màu tương sinh. Còn Mộc sinh Hoả, tức là ở gần Hoả bạn cho đi nhiều hơn nhận, không xấu, chỉ là hao sức.
Tương khắc: vòng kiềm chế
Vòng thứ hai là tương khắc — hành này kiềm chế, ghìm bớt hành kia:
- Mộc khắc Thổ — rễ cây hút chất và xuyên qua đất
- Thổ khắc Thuỷ — bờ đất ngăn dòng nước
- Thuỷ khắc Hoả — nước dập lửa
- Hoả khắc Kim — lửa nung chảy kim loại
- Kim khắc Mộc — dao rìu chặt cây
Rồi lại quay về Mộc khắc Thổ, cũng khép thành vòng.
Đây là chỗ hầu hết người đọc hiểu sai, nên cần nói thật rõ: khắc không có nghĩa là xấu. Khắc là cơ chế phanh của hệ thống. Nếu chỉ có vòng sinh mà không có vòng khắc, một hành được nuôi mãi sẽ vượng lên vô hạn và cả mô hình sụp đổ. Chính nhờ có lực ghìm mà năm hành mới giữ được thế cân bằng.
Nghĩ theo hình ảnh đời thường thì dễ hơn. Một đội toàn người giàu ý tưởng, không ai chốt việc, thì họp xong chẳng ra được gì. Người hay bị chê là “khó tính, hay bắt bẻ” đôi khi lại chính là cái phanh giữ cho đội không lao xuống hố. Kiềm chế ở đúng liều là chức năng, không phải tai hoạ.
Trạng thái đáng lo không phải là “có khắc”, mà là khắc sai liều. Khi một hành khắc quá mạnh tới mức làm hành kia kiệt, cổ thư gọi là tương thừa. Khi hành lẽ ra bị khắc lại mạnh lên và quật ngược lại hành khắc nó, gọi là tương vũ. Hai tên gọi này mới mô tả sự mất cân bằng thật sự, và đó cũng là lý do người biết nghề ít khi phán một chữ “khắc” rồi dừng lại ở đó.
Nếu bạn đang lo vì nghe nói mình khắc tuổi ai đó, hãy đọc kỹ hơn phần tương sinh tương khắc hiểu đúng để không sợ chữ khắc — ở đó có cả cách dùng một hành trung gian để nối hai hành đang kiềm chế nhau, ví dụ Thuỷ khắc Hoả thì lấy Mộc làm cầu nối.
Ngũ hành xuất hiện ở đâu trong tử vi, đặt tên và phong thuỷ
Một lý do khiến ngũ hành có mặt khắp nơi là nó không phải bộ môn riêng, mà là lớp nền nằm dưới nhiều bộ môn khác.
Trong tử vi. Mỗi cung trong mười hai cung có hành riêng, mỗi sao cũng được gán một hành. Khi người ta nói một sao “đắc địa” hay “hãm địa”, phần lớn là đang so hành của sao với hành của cung nó đóng — hợp thì sao phát huy được, khắc thì sức của sao bị ghìm lại. Lá số cũng có mệnh cục tính theo hành, và đây là thứ khác với mệnh theo năm sinh mà người ta hay nói ngoài đời.
Trong đặt tên. Chữ Hán được xét hành qua bộ thủ và qua nghĩa: chữ có bộ mộc 木 thiên về Mộc, bộ hoả 火 thiên về Hoả, bộ thuỷ 氵 thiên về Thuỷ, bộ kim 金 thiên về Kim, bộ thổ 土 thiên về Thổ. Ngoài bộ thủ còn xét nghĩa, chẳng hạn chữ mang nghĩa ánh sáng hay hơi nóng thường được quy về Hoả. Trong ngũ cách — phép luận tên theo số nét chữ Hán — ba cách chính còn được quy ra hành để xét quan hệ với nhau.
Ở đây có một cảnh báo đáng nhớ: bổ sung quá tay cũng không tốt. Dồn cả họ tên vào một hành để “cho đủ” là làm mất cân bằng theo hướng ngược lại, chưa kể cái tên đọc lên nghe gượng, mà tên thì con bạn phải mang cả đời.
Trong phong thuỷ. Hướng, màu sắc, hình khối và vật liệu đều được gán hành. Hướng đông thuộc Mộc, nam thuộc Hoả, tây thuộc Kim, bắc thuộc Thuỷ, trung tâm thuộc Thổ. Màu thì theo bảng quen thuộc: Kim là trắng và ánh kim, Mộc là xanh lá, Thuỷ là xanh dương và đen, Hoả là đỏ cam hồng tím, Thổ là vàng và nâu.
Từ bảng màu đó mới ra ba khái niệm hay bị lẫn: màu bản mệnh là màu của chính hành mình, màu tương sinh là màu của hành sinh ra mệnh mình, màu tương khắc là màu của hành khắc mệnh mình. Cách phối sao cho hợp mà không phải bỏ hết gu ăn mặc, bạn xem thêm ở bài chọn màu theo ngũ hành mà vẫn giữ được gu riêng.
Mệnh của bạn là hành gì
Đây là câu hỏi phổ biến nhất, và cũng là chỗ có nhiều thông tin sai nhất trên mạng.
Mệnh ngũ hành theo năm sinh — thường gọi là mệnh niên — đến từ nạp âm của can chi năm sinh. Can chi là cách gọi năm theo cặp, kiểu Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần. Cứ hai năm can chi liền nhau chia chung một tên nạp âm, và mỗi tên nạp âm thuộc một hành. Ví dụ hai năm Giáp Tý và Ất Sửu cùng mang nạp âm Hải Trung Kim, nên cùng thuộc mệnh Kim.
Từ đó rút ra hai điều thực tế.
Thứ nhất, không có đường tắt. Không có mẹo kiểu “sinh năm chẵn thì mệnh này”, cũng không suy được mệnh chỉ từ con giáp. Muốn biết mệnh thì phải quy năm sinh về can chi trước, rồi tra nạp âm của cặp can chi đó.
Thứ hai, người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch phải kiểm tra ngày Tết của năm mình sinh. Can chi năm đổi vào dịp đầu năm âm lịch, không đổi vào ngày 1 tháng 1 dương lịch. Sinh trước Tết nghĩa là vẫn thuộc can chi năm trước, và mệnh sẽ khác hẳn kết quả bạn tra vội theo năm dương lịch.
Cũng nên tách bạch hai chữ dễ lẫn. Mệnh niên là mệnh theo năm sinh, thứ người ta nói khi hỏi “bạn mệnh gì”. Mệnh cục là một thông số bên trong lá số tử vi, tính theo cách khác. Hai thứ không thay thế cho nhau, và việc chúng không trùng nhau là bình thường, không phải dấu hiệu lá số sai.
Nếu bạn muốn tự tra từng bước mà không phải dò bảng nạp âm dài dằng dặc, bài cách xem mệnh ngũ hành theo năm sinh không cần tra bảng dài đi qua đúng quy trình đó kèm ví dụ chạy đủ các bước.
Dùng ngũ hành một cách tỉnh táo
Ngũ hành hữu ích khi được dùng như một ngôn ngữ mô tả, và bắt đầu gây hại khi bị dùng như một bộ luật.
Vài ranh giới đáng giữ.
Ngũ hành mô tả xu hướng, không quyết định kết quả. Một người mệnh Hoả không mặc định nóng tính, và một cặp đôi có hai hành khắc nhau không vì thế mà kém hợp. Cái quyết định vẫn là thói quen, năng lực và cách hai người xử lý lúc bất đồng.
Đừng biến màu áo, hướng bàn hay con số thành nỗi lo. Những gợi ý đó có giá trị ở mức nhắc bạn chú ý tới sự cân bằng. Chúng không đáng để bạn lo lắng khi hôm nay lỡ mặc sai màu, và càng không đáng để bạn đổi tên, đổi nhà hay đổi xe.
Cảnh giác với ai dùng ngũ hành để doạ bạn. Một lời luận tử tế bao giờ cũng chỉ ra đường đi: hành nào đang thiếu thì bù bằng thói quen nào, hai hành đang kiềm nhau thì nối bằng hành trung gian nào. Lời luận chỉ phán một chữ “khắc” rồi để bạn tự sợ là lời luận không có ích.
Và nhớ giới hạn của bộ môn. Ngũ hành không kiểm chứng được bằng phương pháp khoa học, nên cách dùng lành mạnh nhất là coi nó như một tấm gương để tự soi. Bạn đang thiếu sự dứt khoát của Kim, hay thiếu sự mềm dẻo của Thuỷ — câu hỏi đó có ích dù bạn có tin vào nạp âm hay không.
Ba điều đáng nhớ
Tóm lại, nếu chỉ giữ được vài ý từ bài này thì nên là những ý sau.
Ngũ hành là mô hình về vận động, không phải về vật chất. Kim Mộc Thuỷ Hoả Thổ là năm nhịp — thu vào, vươn ra, thấm xuống, bốc lên, giữ lại — chứ không phải năm loại nguyên liệu.
Hai vòng quan hệ mới là phần cốt lõi. Vòng sinh nuôi nhau: Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc. Vòng khắc ghìm nhau: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Khắc là phanh, không phải án. Hệ thống cần lực ghìm để khỏi lệch; mất cân bằng thật sự có tên riêng là tương thừa và tương vũ, và đều có cách dung hoà bằng hành trung gian.
Mệnh đến từ nạp âm của can chi, nên phải tra cho đúng, đặc biệt nếu bạn sinh quanh dịp Tết.
Bước tiếp theo hợp lý là xác định mệnh của chính mình rồi đọc lại năm mô tả tính chất ở trên xem có phần nào đúng với bạn. Nếu bạn muốn khỏi tra bảng nạp âm thủ công, công cụ trên Thần Số Tử Vi tra sẵn mệnh, nạp âm và nhóm màu hợp từ ngày sinh của bạn.