Quay lại danh sách bài viết

Cách tính can chi năm sinh: tự tính tuổi Giáp Tý, Ất Sửu... không cần tra bảng

admin@thansotuvi.com

Ai đó hỏi bạn sinh năm gì, và bạn chỉ trả lời được bằng con số dương lịch. Muốn biết mình tuổi Giáp Thìn hay Ất Tỵ thì lại phải đi tra bảng, mà bảng thì không phải lúc nào cũng có sẵn.

Thật ra cách tính can chi năm sinh chỉ gồm hai phép rất ngắn: nhìn chữ số cuối của năm để ra thiên can, chia năm cho 12 lấy số dư để ra địa chi. Làm quen vài lần là tính nhẩm được trong đầu.

Bài này đi qua đủ hai phép đó, kèm ví dụ chạy từng bước, và một lưu ý quan trọng dành cho người sinh vào những tuần đầu năm dương lịch.

Mười thiên can và mười hai địa chi

Can chi là cách người xưa gọi tên thời gian bằng hai dãy ký hiệu ghép lại với nhau. Một dãy gọi là thiên can, một dãy gọi là địa chi.

Mười thiên can, theo đúng thứ tự:

  1. Giáp
  2. Ất
  3. Bính
  4. Đinh
  5. Mậu
  6. Kỷ
  7. Canh
  8. Tân
  9. Nhâm
  10. Quý

Mười hai địa chi, cũng theo đúng thứ tự:

  1. Tý
  2. Sửu
  3. Dần
  4. Mão
  5. Thìn
  6. Tỵ
  7. Ngọ
  8. Mùi
  9. Thân
  10. Dậu
  11. Tuất
  12. Hợi

Mười hai địa chi chính là mười hai con giáp quen thuộc: Tý là chuột, Sửu là trâu, Dần là hổ, Mão là mèo trong cách gọi của người Việt, Thìn là rồng, Tỵ là rắn, Ngọ là ngựa, Mùi là dê, Thân là khỉ, Dậu là gà, Tuất là chó, Hợi là lợn.

Thiên can thì trừu tượng hơn, không gắn con vật nào. Mỗi can mang một hành và một tính âm dương: Giáp và Ất thuộc Mộc, Bính và Đinh thuộc Hoả, Mậu và Kỷ thuộc Thổ, Canh và Tân thuộc Kim, Nhâm và Quý thuộc Thuỷ. Can đứng ở vị trí lẻ là dương, vị trí chẵn là âm.

Một năm âm lịch luôn được gọi bằng một can ghép với một chi, can đứng trước, chi đứng sau: Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần và cứ thế.

Vì sao ghép lại thành chu kỳ 60 năm

Nhiều người tưởng mười can ghép mười hai chi thì phải ra 120 tổ hợp. Thực tế chỉ có 60, và lý do rất đơn giản.

Hai dãy chạy song song, mỗi năm cùng tiến lên một bước. Năm nay là Giáp Tý thì năm sau là Ất Sửu, năm sau nữa là Bính Dần. Can hết mười thì quay lại Giáp, chi hết mười hai thì quay lại Tý. Hai dãy chỉ gặp lại đúng điểm xuất phát khi số năm trôi qua chia hết cho cả 10 và cả 12.

Số nhỏ nhất chia hết cho cả 10 và 12 là 60 — đó là bội chung nhỏ nhất của hai số. Vì thế chu kỳ can chi là sáu mươi năm, và người ta gọi trọn vòng ấy là 60 hoa giáp.

Một hệ quả đáng chú ý: can luôn giữ nguyên tính âm dương khi ghép với chi. Can dương chỉ gặp chi ở vị trí lẻ, can âm chỉ gặp chi ở vị trí chẵn. Nên sẽ không bao giờ có năm “Giáp Sửu” hay “Ất Tý” — đó là cách kiểm tra nhanh xem mình có tính nhầm hay không.

Sáu mươi hoa giáp còn được chia thành ba mươi nạp âm, mỗi nạp âm dùng chung cho hai năm liền nhau và mang một cái tên gợi hình như Hải Trung Kim hay Lư Trung Hoả. Đó là lý do hai người cùng mệnh Kim vẫn có thể rất khác nhau về chất, dù nói ra thì cùng một hành.

Cách tính thiên can từ chữ số cuối của năm dương lịch

Thiên can bám rất sát hệ thập phân, nên chỉ cần nhìn chữ số cuối cùng của năm dương lịch là ra ngay:

  • Tận cùng là 4 thì can là Giáp
  • Tận cùng là 5 thì can là Ất
  • Tận cùng là 6 thì can là Bính
  • Tận cùng là 7 thì can là Đinh
  • Tận cùng là 8 thì can là Mậu
  • Tận cùng là 9 thì can là Kỷ
  • Tận cùng là 0 thì can là Canh
  • Tận cùng là 1 thì can là Tân
  • Tận cùng là 2 thì can là Nhâm
  • Tận cùng là 3 thì can là Quý

Mẹo nhớ: dãy can bắt đầu từ Giáp ứng với số 4, rồi chạy tiếp theo thứ tự tự nhiên, đến Quý thì ứng với số 3 của năm kế tiếp. Chỉ cần thuộc một mốc “4 là Giáp” là suy ra được cả dãy.

Cách tính địa chi bằng phép chia lấy dư cho 12

Địa chi có mười hai ký hiệu nên phải dùng phép chia lấy dư cho 12. Lấy năm dương lịch chia cho 12, giữ lại số dư, rồi đối chiếu:

  • Dư 4 là Tý
  • Dư 5 là Sửu
  • Dư 6 là Dần
  • Dư 7 là Mão
  • Dư 8 là Thìn
  • Dư 9 là Tỵ
  • Dư 10 là Ngọ
  • Dư 11 là Mùi
  • Dư 0 là Thân
  • Dư 1 là Dậu
  • Dư 2 là Tuất
  • Dư 3 là Hợi

Cách chia nhẩm cho nhanh: tìm bội số của 12 gần nhất mà không vượt quá năm cần tính, rồi lấy hiệu. Chẳng hạn với năm 2024, bạn nhớ 12 nhân 168 bằng 2016, lấy 2024 trừ 2016 được 8 — vậy dư là 8.

Nếu ngại nhân chia số lớn, có một lối tắt: 2016 là một mốc đẹp vì chia hết cho 12. Từ 2016 trở đi, cứ đếm 2016 dư 0, 2017 dư 1, 2018 dư 2 và tiếp tục; đến 2028 thì lại dư 0.

Ví dụ tính một vài năm cụ thể

Ví dụ 1 — năm 1990.

  1. Chữ số cuối của 1990 là 0, tra dãy can ra Canh.
  2. Lấy 1990 chia 12: 12 nhân 165 bằng 1980, còn dư 10.
  3. Dư 10 ứng với chi Ngọ.
  4. Ghép lại: năm 1990 là năm Canh Ngọ.

Ví dụ 2 — năm 2000.

  1. Chữ số cuối là 0, can lại là Canh.
  2. Lấy 2000 chia 12: 12 nhân 166 bằng 1992, còn dư 8.
  3. Dư 8 ứng với chi Thìn.
  4. Ghép lại: năm 2000 là năm Canh Thìn.

Ví dụ 3 — năm 2024.

  1. Chữ số cuối là 4, can là Giáp.
  2. Lấy 2024 chia 12: 12 nhân 168 bằng 2016, còn dư 8.
  3. Dư 8 ứng với chi Thìn.
  4. Ghép lại: năm 2024 là năm Giáp Thìn.

Ví dụ 4 — năm 1995.

  1. Chữ số cuối là 5, can là Ất.
  2. Lấy 1995 chia 12: 12 nhân 166 bằng 1992, còn dư 3.
  3. Dư 3 ứng với chi Hợi.
  4. Ghép lại: năm 1995 là năm Ất Hợi.

Thử kiểm tra chéo bằng mẹo âm dương đã nói ở trên. Giáp, Canh, Ất đều ghép với Thìn, Ngọ, Hợi — can dương đi với chi ở vị trí lẻ, can âm đi với chi ở vị trí chẵn. Ất là can âm, Hợi đứng thứ mười hai tức vị trí chẵn, khớp. Nếu bạn ra một cặp không khớp quy tắc này thì chắc chắn có bước nào đó tính sai.

Lưu ý người sinh đầu năm dương lịch trước Tết

Đây là chỗ sai nhiều nhất, và nó không liên quan gì tới phép tính.

Hai phép ở trên cho bạn can chi của năm âm lịch, mà năm âm lịch không bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 dương lịch. Nó bắt đầu từ Tết Nguyên đán, thường rơi vào khoảng cuối tháng 1 đến giữa tháng 2 dương lịch, mỗi năm một khác.

Hệ quả: người sinh trong tháng 1 hoặc những ngày đầu tháng 2 dương lịch rất có thể vẫn thuộc can chi của năm trước.

Một ví dụ cụ thể. Tết Nguyên đán năm 2024 rơi vào ngày 10 tháng 2 dương lịch. Vậy:

  1. Người sinh ngày 20 tháng 1 năm 2024 chưa qua Tết, nên vẫn thuộc năm âm lịch cũ là Quý Mão, không phải Giáp Thìn.
  2. Người sinh ngày 9 tháng 2 năm 2024 cũng vẫn là Quý Mão, vì chỉ còn đúng một ngày nữa mới sang năm mới.
  3. Người sinh ngày 10 tháng 2 năm 2024 trở đi mới là Giáp Thìn.

Cách xử lý an toàn: nếu bạn sinh từ ngày 1 tháng 1 đến khoảng ngày 20 tháng 2 dương lịch, hãy tra xem Tết năm đó rơi vào ngày nào rồi mới kết luận. Sinh trước Tết thì lùi lại một năm rồi áp dụng đúng hai phép tính ở trên.

Lưu ý này ảnh hưởng tới mọi thứ tính từ can chi: nạp âm, bản mệnh ngũ hành, nhóm tam hợp và tứ hành xung. Nhân nói tới tam hợp, cũng nên biết rằng chuyện xem tuổi hợp nhau chỉ đáng tin ở mức tham khảo chứ không nên dùng để quyết định thay mình.

Còn nếu bạn sinh trong ngày cuối cùng của năm âm lịch, tức đêm giao thừa, thì ranh giới là thời khắc giao thừa chứ không phải nửa đêm dương lịch — trường hợp này nên nhờ người có chuyên môn xác định giúp.

Tóm lại

Ba điều cần giữ lại:

  • Thiên can đọc từ chữ số cuối của năm dương lịch, với mốc dễ nhớ nhất là số 4 ứng với Giáp.
  • Địa chi đọc từ số dư khi chia năm cho 12, với mốc dư 4 ứng với Tý.
  • Luôn kiểm tra ngày Tết nếu bạn sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, vì khi đó can chi của bạn thuộc về năm trước.

Can chi mới là lớp thông tin đầu tiên. Từ đó mới ra nạp âm, bản mệnh ngũ hành, và nếu nhớ được giờ sinh thì ra tiếp lá số — bạn có thể xem lá số tử vi gồm những phần nào và đọc từ đâu để hình dung bước kế tiếp.

Cũng xin nói rõ, đây là một hệ thống quy ước mang tính văn hoá chứ không phải công cụ dự báo kiểm chứng được; biết can chi của mình là để hiểu thêm một cách người xưa sắp xếp thời gian, không phải để lo lắng về nó.

Nếu bạn không muốn nhẩm tay, chỉ cần nhập ngày sinh trên Thần Số Tử Vi là có ngay can chi, nạp âm và bản mệnh; có thêm giờ sinh thì có thêm phần lá số.