Quay lại danh sách bài viết

Tử vi là gì? Lá số tử vi gồm những gì và đọc từ đâu

admin@thansotuvi.com

Bạn nghe ai đó nói lá số của mình “Mệnh có Tử Vi toạ thủ”, “cung Quan Lộc gặp sao xấu”, rồi tự hỏi tử vi là gì mà một tờ giấy chằng chịt chữ Hán lại nói được nhiều điều đến thế.

Bài này trả lời đúng câu hỏi đó. Tử vi lấy dữ liệu từ đâu, một lá số tử vi gồm những phần nào, vì sao giờ sinh lại quan trọng đến vậy, và người mới nên đọc lá số theo thứ tự nào.

Bài không bói cho bạn điều gì. Nó là tấm bản đồ của một hệ thống, để khi cầm lá số trên tay bạn biết mình đang nhìn cái gì và tin được tới đâu.

Tử vi đẩu số bắt nguồn từ đâu

Tên đầy đủ của bộ môn là tử vi đẩu số. “Tử vi” là tên ngôi sao đứng đầu trong hệ thống sao của môn này, còn “đẩu số” nghĩa là phép tính dựa theo các chòm sao. Ghép lại, đó là phép luận vận mệnh dựa trên vị trí các sao được an vào một khung cố định gồm mười hai ô.

Tử vi hình thành trong nền văn hoá Trung Hoa và theo truyền thống được gắn với tên Trần Đoàn, hiệu Hi Di tiên sinh, sống vào thời Tống. Cách gắn tên này mang màu sắc truyền thuyết nhiều hơn là sử liệu chắc chắn. Điều đáng nói hơn là bộ môn đã được bồi đắp qua nhiều thế kỷ bởi rất nhiều người, chứ không phải sản phẩm hoàn chỉnh của một cá nhân.

Khi sang Việt Nam, tử vi được các nhà nghiên cứu bản địa tiếp nhận rồi điều chỉnh, dần hình thành một dòng riêng với cách an sao và cách luận có chỗ khác Trung Hoa. Đó là lý do hai lá số lập theo hai trường phái cho cùng một người vẫn có thể lệch nhau ở vài sao phụ, dù khung mười hai cung thì giống nhau.

Cần nói thẳng ngay từ đầu: tử vi là một hệ thống tham khảo mang tính văn hoá, không phải khoa học kiểm chứng được. Giá trị thật của nó không nằm ở chỗ đoán trúng chuyện sắp xảy ra, mà ở chỗ cho bạn một bộ khái niệm để tự soi lại tính cách, thói quen và những lựa chọn của mình.

Lá số tử vi được lập từ dữ liệu gì

Lập lá số tử vi cần bốn dữ kiện về thời điểm sinh, cộng thêm giới tính. Cả bốn dữ kiện thời gian đều tính theo âm lịch, không phải dương lịch:

  • Năm sinh âm lịch, đọc theo can chi, ví dụ Giáp Thìn, Ất Tỵ.
  • Tháng sinh âm lịch, có phân biệt tháng nhuận.
  • Ngày sinh âm lịch, từ mùng 1 đến 29 hoặc 30.
  • Giờ sinh, quy về một trong mười hai giờ âm lịch.
  • Giới tính, vì chiều thuận nghịch của đại vận phụ thuộc vào giới tính kết hợp với âm dương của năm sinh.

Mười hai giờ âm lịch mỗi giờ kéo dài hai tiếng đồng hồ. Giờ Tý từ 23h đến 1h, Sửu 1h–3h, Dần 3h–5h, Mão 5h–7h, Thìn 7h–9h, Tỵ 9h–11h, Ngọ 11h–13h, Mùi 13h–15h, Thân 15h–17h, Dậu 17h–19h, Tuất 19h–21h, Hợi 21h–23h.

Vì mỗi giờ âm lịch rộng hai tiếng nên bạn không cần nhớ chính xác đến từng phút. Nhưng nếu sinh sát ranh giới, chẳng hạn 6h55 hay 9h05, thì chênh vài phút là đổi hẳn một cung, và lá số cho ra hai kết quả khác nhau.

Giờ sinh là dữ kiện quyết định cung Mệnh. Từ tháng sinh âm lịch, người lập số đếm theo một quy tắc cố định rồi dừng lại tại vị trí ứng với giờ sinh — ô dừng lại đó chính là cung Mệnh. Cung Mệnh đặt ở đâu thì toàn bộ mười một cung còn lại đi theo, và mọi sao được an sau đó cũng đổi ý nghĩa theo. Đây là lý do người xưa coi trọng việc ghi lại giờ sinh.

Mười hai cung trên lá số

Lá số tử vi là một khung vuông chia thành mười hai ô, mỗi ô là một cung, mang tên một địa chi cố định từ Tý đến Hợi. Trên nền cố định đó, mười hai tên cung chức năng được xếp vào theo vị trí cung Mệnh:

  • Mệnh — bản chất, tính khí, cách bạn phản ứng với cuộc sống.
  • Phụ Mẫu — quan hệ với cha mẹ, bề trên, người bảo trợ.
  • Phúc Đức — nền tảng tinh thần, phúc phần, sự an yên bên trong.
  • Điền Trạch — nhà cửa, đất đai, chỗ ở và tài sản cố định.
  • Quan Lộc — sự nghiệp, công việc, con đường tiến thân.
  • Nô Bộc — bạn bè, đồng nghiệp, cấp dưới, các mối quan hệ ngang hàng.
  • Thiên Di — chuyện đi xa, môi trường bên ngoài, cách người khác nhìn bạn.
  • Tật Ách — thể trạng, những chỗ cần giữ gìn, các trở ngại thường gặp.
  • Tài Bạch — tiền bạc, cách kiếm và cách giữ.
  • Tử Tức — con cái, thế hệ sau, cả những gì bạn tạo ra và nuôi lớn.
  • Phu Thê — hôn nhân, bạn đời, cách bạn ở trong một mối quan hệ gắn bó.
  • Huynh Đệ — anh chị em, những người đồng hành gần gũi.

Ngoài mười hai cung này còn một cung đặc biệt gọi là cung Thân. Cung Thân không chiếm thêm ô riêng mà nằm chồng lên một trong các cung sẵn có, thường gắn với hậu vận và với điều một người theo đuổi lâu dài. Vì vậy người ta hay nói cung Thân an ở Quan Lộc, an ở Phu Thê, chứ không nói cung Thân đứng riêng một chỗ.

Một lưu ý cho người mới: tên cung mô tả lĩnh vực, không phải phán quyết. Cung Tài Bạch không nói bạn giàu hay nghèo, nó nói bạn có xu hướng quan hệ với tiền theo kiểu nào.

Chính tinh, phụ tinh và ý nghĩa của sao

Sau khi dựng xong mười hai cung, bước tiếp theo là an sao. Sao trong tử vi không phải thiên thể ngoài vũ trụ mà là những ký hiệu tượng trưng cho một nhóm tính chất, được đặt vào cung theo công thức.

Chính tinh là mười bốn sao chủ, chia thành hai nhóm. Nhóm Tử Vi gồm Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Nhóm Thiên Phủ gồm Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Chính tinh đóng ở cung nào thì quyết định phần lớn màu sắc của cung đó.

Phụ tinh đông hơn nhiều và làm nhiệm vụ điều chỉnh. Có nhóm trợ lực như Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt. Có nhóm gây trở ngại như Kình Dương, Đà La, Hoả Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp. Một cung tốt gặp nhiều sao cản thì bớt thuận, một cung yếu gặp sao trợ thì đỡ chật vật.

Còn một lớp nữa là tứ hoá: Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ. Tứ hoá bám vào chính tinh theo thiên can của năm sinh và làm sao đó mạnh lên, được việc hơn, được tiếng hơn, hoặc vướng víu hơn.

Có cung không có chính tinh nào đóng, gọi là vô chính diệu. Khi ấy người xem mượn sao của cung đối diện để luận. Đây là khái niệm nên biết để không hoảng khi thấy cung Mệnh trống trơn — vô chính diệu không đồng nghĩa với xấu, nó chỉ đổi cách đọc.

Một ngôi sao đơn lẻ gần như không nói được gì. Ý nghĩa thật nằm ở tổ hợp: sao nào, đóng ở cung nào, đi cùng những sao nào, và cung đối diện có gì.

Đây cũng là chỗ tử vi dễ bị đơn giản hoá thành “sao tốt sao xấu”. Cách đọc đó sai ngay từ gốc, vì cùng một sao đặt ở hai cung khác nhau có thể cho hai kết luận trái ngược.

Can chi, nạp âm và bản mệnh

Song song với hệ thống sao, lá số còn mang một lớp thông tin khác đến từ can chi — cách gọi tên thời gian bằng cặp thiên can và địa chi. Mười thiên can là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Mười hai địa chi là Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Ghép can với chi theo thứ tự, ta được sáu mươi tổ hợp rồi quay lại từ đầu, gọi là 60 hoa giáp. Chu kỳ là sáu mươi vì đó là bội chung nhỏ nhất của mười và mười hai. Phép ghép này không cần tra bảng, bạn hoàn toàn tính nhẩm được theo cách tính can chi năm sinh từ chữ số cuối và phép chia dư cho 12.

Mỗi cặp can chi liên tiếp lại chia chung một nạp âm, nên sáu mươi hoa giáp chỉ cho ba mươi nạp âm. Người sinh năm Giáp Thìn và người sinh năm Ất Tỵ cùng thuộc nạp âm Phúc Đăng Hoả. Đây chính là cái người ta gọi là “bản mệnh” khi hỏi nhau mệnh gì.

Tên nạp âm như Hải Trung Kim, Kiếm Phong Kim, Lư Trung Hoả là hình ảnh gợi tính chất, không phải bảng xếp hạng tốt xấu. Vàng dưới đáy biển và vàng đã rèn thành mũi kiếm cùng thuộc hành Kim nhưng chất hoàn toàn khác nhau. Nếu bạn từng thắc mắc vì sao hai người cùng mệnh Kim mà tính chất lại lệch nhau nhiều đến thế, câu trả lời nằm ở nạp âm chứ không ở hành.

Với người xem tử vi, lớp can chi và nạp âm có một ưu điểm rất thực tế: nó chỉ cần năm sinh, không cần giờ sinh.

Không nhớ giờ sinh thì xem được đến đâu

Đây là câu hỏi hay gặp nhất, và câu trả lời ngắn gọn là: bạn mất phần lá số, nhưng không mất hết.

Không có giờ sinh thì chưa an được cung Mệnh. Mà cung Mệnh chưa đặt được thì mười hai cung chưa xếp được, sao chưa an được, nên phần luận theo lá số phải tạm gác lại. Nói thẳng như vậy tốt hơn là đoán bừa một giờ rồi đọc ra kết quả mà chính người đọc cũng không biết là sai.

Nhưng chỉ cần ngày tháng năm sinh, bạn vẫn xem được trọn vẹn những phần sau:

  • Can chi năm sinh, tức tuổi âm lịch của bạn theo hoa giáp.
  • Nạp âm và bản mệnh ngũ hành, cùng tính chất đi kèm.
  • Tam hợp và tứ hành xung, phần xem tuổi hợp nhau quen thuộc nhất.
  • Toàn bộ thần số học, vì thần số học tính từ ngày tháng năm sinh dương lịch và họ tên, không dùng giờ.
  • Cung hoàng đạo và các luận giải theo ngày sinh dương lịch.

Riêng phần tam hợp, tứ hành xung nên đọc với một cái đầu tỉnh táo. Nhóm tam hợp gồm Thân – Tý – Thìn, Dần – Ngọ – Tuất, Tỵ – Dậu – Sửu, Hợi – Mão – Mùi. Nhóm tứ hành xung gồm Dần – Thân – Tỵ – Hợi, Tý – Ngọ – Mão – Dậu, Thìn – Tuất – Sửu – Mùi. Chúng mô tả xu hướng hợp nhịp hay lệch nhịp, không phải lệnh cấm, và mức độ đáng tin của chuyện xem tuổi hợp nhau nhỏ hơn nhiều so với những gì người ta hay gán cho nó.

Nếu về sau bạn tìm lại được giờ sinh trong giấy chứng sinh, sổ hộ khẩu cũ hay trí nhớ của người nhà, hãy bổ sung — phần lá số sẽ mở ra thêm, còn những gì đã xem được thì không mất đi.

Đọc lá số theo thứ tự nào

Người mới cầm lá số thường sa vào việc tra từng ngôi sao một rồi cộng lại. Cách đó cho ra một mớ mâu thuẫn. Thứ tự hợp lý hơn là đi từ khung lớn tới chi tiết.

  1. Đọc cung Mệnh trước. Xem chính tinh nào đóng ở đó, cung đối diện có gì, các sao phụ trợ lực hay cản trở. Cung Mệnh cho bạn cái nền về tính khí và cách phản ứng — cung Mệnh luôn là cung được đọc đầu tiên trên lá số vì mọi cung khác chỉ có nghĩa khi đặt cạnh nó.
  2. Đọc cung Thân ngay sau đó. Cung Thân cho biết người đó nghiêng về đâu khi đã đi qua nửa đời và điều gì họ theo đuổi bền bỉ. Mệnh và Thân phải đọc cùng nhau, tách rời là hiểu lệch.
  3. Đọc bộ ba Mệnh – Tài – Quan. Ba cung này tạo thành tam hợp của Mệnh và thường được xem như trục chính của một lá số.
  4. Đọc các cung theo câu hỏi bạn đang có. Quan tâm chuyện gia đình thì đọc Phu Thê, Tử Tức, Phụ Mẫu. Quan tâm công việc thì đọc Quan Lộc, Thiên Di, Nô Bộc.
  5. Cuối cùng mới xét đại vận và tiểu vận, tức lớp thời gian chồng lên lá số gốc.

Ở mỗi bước, hãy giữ thói quen đọc thêm cung đối diện. Trong tử vi, cung nào cũng chịu ảnh hưởng từ cung đối, và bỏ qua nó là bỏ mất một nửa thông tin.

Tử vi nên được dùng như thế nào

Cách dùng lành mạnh nhất là coi lá số như một bản mô tả xu hướng, không phải một bản án. Lá số nói bạn dễ nghiêng về kiểu phản ứng nào, dễ mắc kẹt ở đâu, và ở lĩnh vực nào bạn thường thoải mái hơn người khác. Nó không quyết định thay bạn chuyện gì cả.

Vì vậy, một vài ranh giới đáng giữ:

  • Không dùng tử vi để kết luận về bệnh tật, tuổi thọ hay tai hoạ. Đó là chỗ của bác sĩ và của đời sống thực, không phải của lá số.
  • Không dùng tử vi để phán một cặp đôi không nên đến với nhau. Sự hợp nhau của hai người nằm ở cách họ nói chuyện và cách họ xử lý bất đồng, nhiều hơn là ở tuổi.
  • Không hoãn một quyết định lớn chỉ vì một ngôi sao. Nếu lá số gợi ra một điểm yếu, cách dùng đúng là chuẩn bị kỹ hơn cho điểm yếu đó, không phải dừng lại.
  • Cảnh giác với bất kỳ ai nói chắc chắn về tương lai của bạn. Người hiểu nghề thường nói “có xu hướng”, “nhiều khả năng”, và luôn chừa chỗ cho lựa chọn của bạn.

Một lá số đọc đúng tinh thần thường để lại cảm giác nhẹ đi chứ không nặng thêm. Nếu sau khi xem bạn thấy sợ, thì vấn đề nằm ở cách luận, không nằm ở bạn.

Tóm lại

Bốn điều đáng nhớ nếu bạn chỉ giữ lại chừng đó từ bài này:

  • Tử vi đẩu số lập lá số từ ngày, tháng, năm và giờ sinh âm lịch; giờ sinh là thứ quyết định cung Mệnh, nên thiếu nó thì chưa dựng được lá số.
  • Thiếu giờ sinh vẫn còn rất nhiều thứ xem được: can chi, nạp âm, bản mệnh ngũ hành, tam hợp – tứ hành xung và toàn bộ thần số học.
  • Đọc lá số thì bắt đầu từ cung Mệnh và cung Thân, đọc cùng nhau, rồi mới mở rộng ra các cung khác.
  • Sao và cung mô tả xu hướng, không tuyên án. Giá trị của bộ môn nằm ở chỗ nó cho bạn một cái gương để tự nhìn lại mình.

Nếu bạn muốn khỏi tra lịch và tính tay, nhập ngày sinh trên Thần Số Tử Vi là có ngay can chi, nạp âm và bản mệnh ngũ hành; nhớ thêm được giờ sinh thì có thêm phần lá số.