Quay lại danh sách bài viết

Cung Mệnh trong tử vi: cung quan trọng nhất trên lá số

admin@thansotuvi.com

Bạn mở lá số của mình ra và thấy dòng đầu tiên ghi một câu đại loại “Mệnh tại Tuất, có Thiên Cơ”. Người xem tử vi nào cũng bắt đầu từ dòng đó, rồi mới nói sang những chuyện khác.

Trong mười hai cung trên lá số, cung Mệnh là cung được đọc trước nhất và được nhắc tới nhiều nhất. Người mới tìm hiểu thường nghe rằng cung Mệnh trong tử vi quyết định tính cách và cả cuộc đời một người — cách nói ấy đúng một phần, nhưng dễ khiến bạn hiểu sai cả hệ thống.

Bài này trả lời bốn câu hỏi thường đi cùng nhau: cung Mệnh được an ra sao, vì sao giờ sinh lại quan trọng đến thế, cung Mệnh khác cung Thân ở chỗ nào, và nếu bạn không nhớ giờ sinh thì còn xem được những gì.

Cung Mệnh là gì và được an như thế nào

Lá số tử vi là một khung gồm mười hai ô, mỗi ô mang tên một địa chi theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Khung mười hai ô này gọi là địa bàn, và nó cố định — ô nào cũng luôn ở đúng chỗ của nó.

Việc lập lá số thực chất là đặt mười hai cung lên mười hai ô đó, rồi rải các sao vào. Cung đầu tiên phải xác định là cung Mệnh; mười một cung còn lại xếp theo sau nó theo một thứ tự cố định, nên chỉ cần biết cung Mệnh nằm ở ô nào là cả lá số định hình. Nếu bạn chưa quen với bố cục chung của một lá số, phần mở đầu trong bài tử vi là gì và một lá số gồm những thành phần nào giải thích kỹ hơn về khung này.

Cách an cung Mệnh cổ điển chỉ cần hai dữ kiện: tháng sinh âm lịch và giờ sinh âm lịch.

  1. Lấy ô Dần làm điểm khởi, đếm thuận theo chiều Dần – Mão – Thìn... số bước bằng tháng sinh âm lịch, trong đó ô Dần được tính là tháng Giêng.
  2. Dừng ở ô của tháng sinh. Từ chính ô đó đếm ngược lại theo giờ sinh, trong đó ô vừa dừng được tính là giờ Tý.
  3. Ô mà bạn dừng lần thứ hai chính là cung Mệnh.

Thử một ví dụ cho dễ hình dung. Một người sinh tháng 3 âm lịch, giờ Ngọ:

  1. Từ Dần đếm thuận ba bước: Dần là tháng Giêng, Mão là tháng Hai, Thìn là tháng Ba. Dừng ở Thìn.
  2. Từ Thìn đếm ngược theo giờ: Thìn là giờ Tý, Mão là Sửu, Dần là Dần, Sửu là Mão, Tý là Thìn, Hợi là Tỵ, Tuất là Ngọ.
  3. Cung Mệnh của người này nằm ở ô Tuất.

Bạn không cần thuộc cách đếm này để đọc lá số — phần mềm nào cũng làm thay. Nhưng nhìn qua nó một lần, bạn sẽ hiểu ngay điều quan trọng nhất: cung Mệnh là kết quả của tháng sinh trừ đi giờ sinh, nên sai một trong hai là sai tất cả.

Vì sao giờ sinh quyết định cung Mệnh

Một ngày âm lịch chia làm mười hai canh giờ, mỗi canh dài hai tiếng: giờ Tý từ 23h đến 1h, Sửu 1h–3h, Dần 3h–5h, Mão 5h–7h, Thìn 7h–9h, Tỵ 9h–11h, Ngọ 11h–13h, Mùi 13h–15h, Thân 15h–17h, Dậu 17h–19h, Tuất 19h–21h, Hợi 21h–23h.

Quay lại cách đếm ở trên: lệch một canh giờ là cung Mệnh lệch đúng một ô. Mà khi cung Mệnh dịch một ô thì mười một cung còn lại dịch theo, và toàn bộ các sao rơi vào những cung khác hẳn. Hai người sinh cùng ngày, một người lúc 10h sáng và một người lúc 12h trưa, có hai lá số khác nhau — dù chỉ cách nhau hai tiếng.

Có hai chỗ rất dễ sai mà bạn nên kiểm lại trước khi tin vào một lá số.

Giờ Tý vắt qua hai ngày. Người sinh lúc 23h30 đã thuộc giờ Tý của ngày hôm sau theo cách tính âm lịch, không phải giờ cuối của ngày đang diễn ra. Nhiều lá số sai chỉ vì chi tiết này.

Ngày sinh đầu năm dương lịch chưa chắc đã là năm âm lịch mới. Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch thường vẫn thuộc năm âm lịch cũ, vì năm âm lịch bắt đầu từ Tết chứ không phải ngày 1 tháng 1. Đổi sai năm thì sai luôn can chi, và nhiều thành phần khác của lá số đi theo.

Ngoài ra, giờ ghi trên giấy khai sinh đôi khi là giờ làm giấy tờ chứ không phải giờ chào đời. Nếu lệch chừng vài chục phút quanh ranh giới hai canh giờ, bạn nên hỏi lại người nhà thay vì mặc định tin con số trên giấy.

Cung Mệnh và cung Thân khác nhau ra sao

Đây là chỗ người mới hay lẫn, và cũng là chỗ tách một người đọc lá số cẩn thận khỏi một người đọc vội.

Cung Mệnh gắn với bản chất. Nó nói về cái gốc của một người: khí chất, cách phản ứng trước sự việc, thứ họ thấy tự nhiên khi không phải cố gắng. Trong cách luận cổ điển, cung Mệnh nghiêng về tiền vận, tức là phần đời khi con người còn sống nhiều theo bản năng và hoàn cảnh sẵn có.

Cung Thân gắn với hậu vận và điều bạn theo đuổi. Nó cho thấy người đó tự chọn trở thành ai, dồn sức vào đâu, và phần sau của đời họ định hình theo hướng nào. Nếu cung Mệnh là chất liệu thì cung Thân là cái người ta làm với chất liệu đó.

Cung Thân cũng an từ tháng sinh và giờ sinh, nhưng đếm thuận thay vì đếm ngược. Vì vậy nó không rơi lung tung mà luôn trùng với một trong sáu cung: Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê. Thân nằm ở cung nào thì phần hậu vận của người đó thường xoay quanh lĩnh vực ấy.

Trường hợp Thân trùng đúng cung Mệnh gọi là Mệnh Thân đồng cung. Người như vậy thường có xu hướng sống khá nhất quán — cái họ theo đuổi và cái họ vốn là gần nhau, ít giằng co hơn.

Nguyên tắc chung: không tách Mệnh khỏi Thân. Đọc riêng cung Mệnh rồi kết luận về một người là đọc nửa câu chuyện. Một người có Mệnh trầm tĩnh nhưng Thân cư Quan Lộc rất khác một người có Mệnh trầm tĩnh và Thân cư Phúc Đức.

Mười hai cung còn lại nói về mặt nào của đời sống

Mười hai cung chia trọn các mặt của một đời người, và mỗi cung là một góc nhìn chứ không phải một lời phán. Dưới đây là toàn bộ danh sách, theo thứ tự quen thuộc:

  • Mệnh — bản chất, khí chất, cách một người phản ứng với cuộc sống.
  • Phụ Mẫu — quan hệ với cha mẹ, người bề trên, cả những người đỡ đầu về nghề nghiệp.
  • Phúc Đức — phúc phần, nếp nhà, sự an yên trong tâm và thứ khiến người đó thấy đủ.
  • Điền Trạch — nhà cửa, đất đai, chỗ ở và tài sản gắn với nơi chốn.
  • Quan Lộc — công việc, sự nghiệp, vị trí trong tổ chức.
  • Nô Bộc — bạn bè, cộng sự, người dưới quyền, chất lượng các mối quan hệ ngang hàng.
  • Thiên Di — chuyện đi xa, môi trường bên ngoài, cách người khác nhìn mình.
  • Tật Ách — sức khoẻ và những trắc trở nhỏ trong sinh hoạt; đây là cung dễ bị thổi phồng nhất, và cũng là cung cần đọc dè dặt nhất.
  • Tài Bạch — cách tiền vào ra, thói quen chi tiêu, quan hệ của người đó với của cải.
  • Tử Tức — con cái, và rộng hơn là những gì mình gây dựng rồi trao lại.
  • Phu Thê — hôn nhân, bạn đời, cách hai người ăn ý hay lệch pha nhau.
  • Huynh Đệ — anh chị em, và những người thân cận ngang hàng trong nhà.

Một lá số đầy đủ là mười hai cung đọc cùng nhau. Cung Mệnh cho biết người đó là ai, nhưng câu trả lời cho “việc này có thuận không” thường nằm ở một cung khác, cộng với vận hạn của giai đoạn đang xét.

Cần nói thẳng một điều: tử vi là hệ thống tham khảo mang tính văn hoá, được xây dựng và bồi đắp qua nhiều đời, chứ không phải khoa học kiểm chứng được. Giá trị thật của nó nằm ở chỗ cho bạn một khung để tự soi lại mình, chứ không phải ở chỗ báo trước điều sẽ xảy ra.

Đọc cung Mệnh khi không có sao chính

Trên lá số có nhóm sao gọi là chính tinh — những sao chủ như Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Cơ, Thái Dương và các sao cùng hạng. Không phải cung nào cũng có chính tinh, vì số chính tinh ít hơn số cung.

Khi cung Mệnh không có chính tinh nào, người ta gọi là vô chính diệu. Cách xử lý cổ điển là mượn sao của cung đối diện — tức cung Thiên Di — để luận, đồng thời xem kỹ các phụ tinh đang có mặt tại cung Mệnh.

Điểm cần nói rõ: vô chính diệu không phải là lá số xấu. Nó chỉ có nghĩa là bản chất người đó ít lộ ra ở một nét nổi bật cố định, và thường chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ môi trường xung quanh — đúng với ý nghĩa của cung Thiên Di. Nhiều tài liệu còn cho rằng người vô chính diệu có xu hướng linh hoạt, dễ thích nghi.

Ở mức bài viết phổ thông thì dừng ở đây là vừa đủ. Luận một lá số vô chính diệu cho ra hồn đòi hỏi đọc cả bộ sao, cả vận hạn và cả tam hợp chiếu về — phần đó nên nhờ người có nghề, thay vì tự suy từ vài dòng tra trên mạng.

Nếu bạn không nhớ giờ sinh

Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất, và câu trả lời ngắn gọn là: bạn vẫn xem được rất nhiều thứ.

Không có giờ sinh thì chưa an được cung Mệnh, nên phần lá số tử vi tạm gác lại. Nhưng những phần sau đây không cần giờ sinh và vẫn cho ra kết quả đầy đủ:

  • Can chi năm sinh — tuổi Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần... suy ra từ năm sinh.
  • Nạp âm và bản mệnh ngũ hành — thứ quyết định bạn thuộc mệnh Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả hay Thổ, và cụ thể là nạp âm nào trong ba mươi nạp âm.
  • Tam hợp và tứ hành xung — các nhóm tuổi tương hợp hay tương xung theo địa chi.
  • Toàn bộ thần số học — chỉ cần ngày tháng năm sinh và họ tên, không liên quan gì tới giờ.

Nói cách khác, thiếu giờ sinh là thiếu một phần, không phải mất tất cả. Các bước cụ thể để xem từng phần này được mô tả trong hướng dẫn xem lá số trên Thần Số Tử Vi từ đầu đến cuối, kể cả trường hợp bỏ trống ô giờ sinh.

Nếu vẫn muốn tìm lại giờ sinh, ba chỗ đáng thử theo thứ tự: giấy chứng sinh của bệnh viện, sổ khám thai hoặc sổ tiêm chủng cũ, và trí nhớ của người có mặt hôm đó. Điều nên tránh là đoán bừa một giờ rồi tin vào lá số dựng trên con số đoán ấy — một lá số sai còn tệ hơn không có lá số.

Ba điều đáng nhớ

Cung Mệnh xứng đáng được đọc trước, nhưng không đáng để đọc một mình. Tóm lại vài ý:

  1. Cung Mệnh an theo tháng sinh và giờ sinh âm lịch. Lệch một canh giờ là lệch một cung, và cả lá số đổi theo. Kiểm kỹ giờ sinh, nhất là quanh 23h và quanh dịp Tết.
  2. Mệnh là bản chất, Thân là hậu vận và điều bạn theo đuổi. Luôn đọc hai cung cùng nhau.
  3. Mười hai cung là mười hai góc nhìn, mỗi câu hỏi có cung của nó; và vô chính diệu không phải điềm xấu, chỉ là một cách cấu tạo khác.
  4. Không nhớ giờ sinh vẫn xem được can chi, nạp âm, bản mệnh và toàn bộ thần số học.

Nếu bạn muốn khỏi tra bảng và đếm cung bằng tay, nhập ngày sinh trên Thần Số Tử Vi là có ngay can chi, nạp âm và bản mệnh ngũ hành; điền thêm giờ sinh thì có phần lá số với cung Mệnh và cung Thân được an sẵn.