Quay lại danh sách bài viết

Ngoại cách và Tổng cách: hai cách hay bị bỏ quên khi xem ngũ cách

admin@thansotuvi.com

Khi xem ngũ cách, gần như ai cũng dừng lại ở Nhân cách. Hai cách còn lại — ngoại cách tổng cách — thường bị lướt qua trong một dòng, hoặc bị bỏ hẳn.

Đó là một mất mát khá lớn. Ngoại cách là cách duy nhất nói về việc người khác nhìn bạn thế nào, còn Tổng cách là cách duy nhất nhìn trọn một đời thay vì một giai đoạn.

Bài này giải thích hai cách đó nói về điều gì, nhắc lại công thức tính kèm chỗ hay nhầm, và quan trọng nhất là chỉ ra cách đọc chúng cùng với Nhân cách thay vì tách rời.

Ngoại cách: cách người ngoài nhìn bạn

Ngoại cách là con số mô tả phần đời quay ra bên ngoài: giao tiếp, quan hệ xã hội, và cái mà người xưa gọi là cơ duyên — những cơ hội đến từ người khác chứ không từ nỗ lực trực tiếp của bạn.

Nói cho dễ hình dung: nếu Nhân cách là bạn khi ở một mình, thì Ngoại cách là bạn khi bước vào một căn phòng có người lạ.

Ngoại cách thường được mô tả qua ba nhóm nội dung:

  • Ấn tượng ban đầu. Người mới gặp thấy bạn dễ gần hay giữ khoảng cách, thấy bạn sắc sảo hay ôn hoà.
  • Quan hệ xã hội và trợ lực. Bạn có xu hướng có người đỡ lời, có người giới thiệu việc, hay thường phải tự xoay một mình.
  • Cơ duyên bên ngoài. Những chuyện đến từ chỗ bạn không chủ động tìm: một lời mời, một người quen cũ, một cơ hội rơi đúng lúc.

Điểm đáng chú ý nhất là Ngoại cách nhẹ hơn các cách khác: một con số bị xếp là hung nằm ở đây gây bận tâm ít hơn nhiều so với cùng con số ấy nằm ở Nhân cách hay Tổng cách.

Nếu bạn chưa nắm ba cách còn lại, Thiên cách, Nhân cách và Địa cách — cách nào quyết định tính cách và vận trình là bài nên đọc song song, vì Ngoại cách và Tổng cách đều được tính ra từ chính chúng.

Tổng cách: bức tranh cả đời và hậu vận

Tổng cách là tổng số nét của toàn bộ họ tên. Đúng nghĩa đen: cộng hết, không chừa chữ nào, không cộng hư số.

Vì lấy trọn cả cái tên, Tổng cách được xem là cách có tầm nhìn rộng nhất trong năm cách. Nó không mô tả một mặt riêng như Nhân cách hay Ngoại cách, mà mô tả hướng đi chung của cả một đời: thành quả tích lại được, độ ổn định về sau, cái còn lại khi sức trẻ đã qua.

Trong cách chia truyền thống, Tổng cách thường được gắn với giai đoạn sau 35 tuổi — thường gọi là hậu vận. Địa cách lo nửa trước, Tổng cách lo nửa sau.

Cái mốc 35 là một quy ước chia đời, không phải công tắc bật đúng vào sinh nhật. Ý của nó đơn giản: nửa đầu người ta sống bằng nền được cho sẵn, nửa sau sống bằng cái đã tích lại.

Một lưu ý quan trọng: Tổng cách mô tả xu hướng chung, không mô tả sự kiện. Tổng cách cát không có nghĩa mọi việc sẽ thuận, Tổng cách hung cũng không phán được gì về những chuyện lớn của một đời người. Đây là hệ thống tham khảo mang tính văn hoá, không phải công cụ dự báo kiểm chứng được — nó hữu ích khi bạn dùng để tự soi lại mình, chứ không phải để chờ đợi.

Công thức tính hai cách này và chỗ hay nhầm

Nhắc lại công thức để bạn đọc bài này mà không cần mở bài khác.

Tổng cách bằng tổng số nét của tất cả các chữ trong họ tên. Với họ tên ba chữ dạng Họ – Đệm – Tên, đó là số nét họ cộng số nét đệm cộng số nét tên.

Ngoại cách bằng Tổng cách trừ Nhân cách, rồi cộng thêm 1 nếu họ chỉ có một chữ hoặc tên chỉ có một chữ. Số 1 được cộng thêm đó gọi là hư số — một con số mượn, không tương ứng với nét thật của chữ nào, và đây là chỗ sai phổ biến nhất khi người ta tự tính.

Chạy thử một ví dụ đủ bước với Trần Minh Quân, quy sang chữ Hán là 陳 (Trần, 16 nét theo Khang Hy), 明 (Minh, 8 nét), 軍 (Quân, 9 nét):

  1. Nhân cách — nét chữ cuối của họ cộng nét chữ đầu của tên: 16 cộng 8, bằng 24.
  2. Tổng cách — cộng hết ba chữ: 16 cộng 8 cộng 9, bằng 33.
  3. Ngoại cách — lấy Tổng cách trừ Nhân cách: 33 trừ 24, bằng 9. Họ chỉ có một chữ nên cộng hư số 1, ra 10.

Ba chỗ thường bị tính sai:

  • Quên hư số 1 ở Ngoại cách. Đây là lỗi nhiều nhất. Thiếu 1 là lệch hẳn sang một lời đoán khác, vì bảng linh số không có khái niệm gần đúng.
  • Đếm nét bằng mắt. Số nét trong ngũ cách là số nét theo Khang Hy tự điển, không phải số nét bạn nhìn thấy trên chữ viết hiện đại. Chữ 陳 chẳng hạn, nhìn thì đếm ra 11 nét, nhưng bộ 阝 ở đây tính theo dạng gốc là 阜 với 8 nét, nên thành 16. Toàn bộ quy trình và các trường hợp bộ thủ viết tắt nằm ở bài cách tính ngũ cách từ họ tên với hướng dẫn từng bước kèm ví dụ cụ thể.
  • Quên trừ 80. Tổng cách của tên bốn chữ rất dễ vượt quá 81. Khi đó phải trừ đi 80 rồi mới tra bảng linh số. Tổng cách 85 thì tra số 5, Tổng cách 92 thì tra số 12.

Còn một giới hạn cần nói thật. Tên tiếng Việt viết bằng chữ Quốc ngữ thì không có số nét, nên trước khi cộng được gì, phải quy đổi âm Việt sang chữ Hán. Một âm như Minh hay Quân ứng với nhiều chữ Hán khác nhau, mỗi chữ một số nét. Bước quy đổi đó mang tính lựa chọn, và đó chính là lý do hai trang web cho ra hai kết quả khác nhau cho cùng một cái tên.

Ngoại cách yếu nói lên điều gì về quan hệ xã hội

Quay lại ví dụ trên. Trần Minh Quân có Nhân cách 24 và Tổng cách 33, đều thuộc nhóm được xem là rất thuận. Nhưng Ngoại cách 10 lại thuộc nhóm bị xếp là hung.

Nhiều người đọc tới đây thấy hụt. Thực ra bộ số này rất đáng đọc, vì nó mô tả một kiểu người khá quen.

Ngoại cách yếu thường được mô tả bằng mấy nét sau:

  • Ấn tượng ban đầu không thuận lợi bằng con người thật. Người mới gặp dễ thấy xa cách, phải quen một thời gian mới thấy quý.
  • Ít trợ lực đến từ bên ngoài. Cơ hội thường phải tự tìm hơn là được đưa tới.
  • Quan hệ ít nhưng sâu. Không rộng đường xã giao, nhưng những mối giữ được thì thường bền.

Cần đọc đúng liều lượng. Ngoại cách nhẹ nhất trong bộ năm — nó mô tả bề mặt tiếp xúc, không mô tả trục chính. Một Ngoại cách hung đi cùng Nhân cách và Tổng cách thuận, như ví dụ trên, thường được đọc là: bên trong vững, chỉ phần trình bày ra ngoài hơi thiệt.

Và đây là phần dung hoà, không phải lời an ủi cho có. Trong tất cả các mặt mà ngũ cách mô tả, giao tiếp là mặt dễ cải thiện nhất bằng ý thức. Chủ động chào trước, nói rõ ý mình, không để người khác phải đoán — đó là những việc nằm hoàn toàn trong tầm tay và chúng làm thay đổi trải nghiệm thật của bạn, dù con số trên bảng tra thì vẫn thế.

Đọc Tổng cách cùng Nhân cách thay vì tách rời

Đây là phần quan trọng nhất của bài, và cũng là phần hay bị bỏ qua nhất.

Tổng cách và Nhân cách không độc lập với nhau: Tổng cách cộng cả cái tên, mà Nhân cách được ghép từ hai chữ trong chính cái tên đó. Đọc rời từng số rồi cộng điểm là bỏ mất quan hệ giữa chúng.

Cách đọc có ích hơn là ghép cặp và xem cặp đó kể câu chuyện gì.

Nhân cách thuận, Tổng cách thuận

Trục chính và đường dài cùng hướng. Thường được mô tả là tính cách và hướng đi khớp nhau, ít phải bẻ lái giữa chừng. Ví dụ Trần Minh Quân ở trên rơi vào nhóm này.

Nhân cách thuận, Tổng cách kém thuận

Khí chất mạnh nhưng đường dài dễ tản. Cách đọc quen thuộc là: có sức làm, nhưng cần chọn một việc để đi lâu thay vì đổi hướng liên tục. Đây là nhóm mà lời khuyên về sự nhất quán có ích nhất.

Nhân cách kém thuận, Tổng cách thuận

Nửa đầu dễ lận đận hơn, nhưng cái tích lại được thì giữ được. Thường gắn với hình ảnh chín muộn — và cũng là lý do Tổng cách hay được gọi là cách của hậu vận.

Cả hai đều kém thuận

Đây là lúc cần đọc tỉnh táo nhất, và cũng là lúc dễ bị doạ nhất. Cách đọc đúng là xem nó như một bản mô tả những chỗ cần để ý — thường là giữ sức, chọn việc vừa tầm, và dựa vào quan hệ bền thay vì đi một mình — chứ không phải một bản án. Không có bộ số nào trong hệ thống này phán được chuyện đã rồi về một con người.

Một mẹo đọc cuối: khi hai cách nói ngược nhau, ưu tiên Nhân cách nếu bạn muốn hiểu tính cách, ưu tiên Tổng cách nếu bạn đang nghĩ về đường dài. Chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Tóm lại nên nhớ gì

Bốn ý đáng mang theo:

  • Ngoại cách nói về giao tiếp, quan hệ xã hội và cơ duyên bên ngoài — cách người khác nhìn bạn, chứ không phải con người bên trong.
  • Tổng cách là tổng số nét cả họ tên, nhìn trọn một đời và thường gắn với giai đoạn sau 35 tuổi.
  • Công thức cần nhớ đúng: Tổng cách cộng hết các chữ; Ngoại cách bằng Tổng cách trừ Nhân cách, cộng 1 nếu họ đơn hoặc tên đơn; vượt 81 thì trừ 80 rồi mới tra.
  • Ngoại cách nhẹ hơn Nhân cách và Tổng cách. Một con số hung ở Ngoại cách không đáng để đổi cả cái tên.

Muốn xem lại toàn bộ khung năm cách một lượt, bạn có thể bắt đầu từ ngũ cách là gì và Thiên – Nhân – Địa – Ngoại – Tổng cách nói về điều gì trong tên gọi. Còn nếu bạn ngại khâu quy đổi chữ Hán và đếm nét Khang Hy — đúng khâu mà người tự tính hay sai nhất — công cụ ngũ cách và công cụ đặt tên con trên Thần Số Tử Vi làm giúp bạn phần đó.